Bản dịch của từ Codec trong tiếng Việt
Codec
Noun [U/C]

Codec(Noun)
kˈoʊdɨk
kˈoʊdɨk
Ví dụ
Ví dụ
03
Viết tắt của mã hóa-giải mã, đề cập đến quá trình mã hóa và giải mã dữ liệu.
Abbreviation of encoding and decoding, referring to the process of encrypting and decrypting data.
编码器-解码器的简称,指的是数据的编码与解码过程。
Ví dụ
