Bản dịch của từ Coding inconsistency trong tiếng Việt
Coding inconsistency
Phrase

Coding inconsistency(Phrase)
kˈəʊdɪŋ ˌɪnkənsˈɪstənsi
ˈkoʊdɪŋ ˌɪnkənˈsɪstənsi
01
Một ví dụ về lập trình không tuân theo một phong cách nhất quán hoặc một bộ tiêu chuẩn nào.
An instance of coding that does not follow a consistent style or set of standards
Ví dụ
Ví dụ
03
Một tình huống mà cùng một chức năng được thực hiện khác nhau ở các phần khác nhau trong mã nguồn.
A situation where the same functionality is implemented differently in various parts of the codebase
Ví dụ
