Bản dịch của từ Coding inconsistency trong tiếng Việt

Coding inconsistency

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coding inconsistency(Phrase)

kˈəʊdɪŋ ˌɪnkənsˈɪstənsi
ˈkoʊdɪŋ ˌɪnkənˈsɪstənsi
01

Một ví dụ về lập trình không tuân theo một phong cách nhất quán hoặc một bộ tiêu chuẩn nào.

An instance of coding that does not follow a consistent style or set of standards

Ví dụ
02

Đề cập đến sự không đồng nhất hoặc biến thể trong các thực hành lập trình giữa các phần khác nhau của một dự án phần mềm.

Refers to discrepancies or variations in coding practices across different sections of a software project

Ví dụ
03

Một tình huống mà cùng một chức năng được thực hiện khác nhau ở các phần khác nhau trong mã nguồn.

A situation where the same functionality is implemented differently in various parts of the codebase

Ví dụ