Bản dịch của từ Coding script trong tiếng Việt

Coding script

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coding script(Noun)

kˈəʊdɪŋ skrˈɪpt
ˈkoʊdɪŋ ˈskrɪpt
01

Một tập hợp các hướng dẫn được viết bằng ngôn ngữ lập trình để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.

A set of instructions written in a programming language to perform a specified task

Ví dụ
02

Một chương trình hoặc phần của chương trình tự động hóa các nhiệm vụ.

A program or part of a program that automates tasks

Ví dụ
03

Một chuỗi ký tự hoặc từ khởi động một quy trình trong hệ thống máy tính.

A sequence of characters or words initiating a process in a computer system

Ví dụ