Bản dịch của từ Coffee house trong tiếng Việt

Coffee house

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coffee house(Noun)

kˈɒfiː hˈaʊs
ˈkɔfi ˈhaʊs
01

Một quán cà phê phục vụ cà phê và đồ ăn nhẹ, thường có không gian thoải mái để thư giãn.

A coffee shop that serves coffee and light snacks, typically offering a cozy and relaxing atmosphere.

一家提供咖啡和轻食的小咖啡馆,通常拥有舒适放松的环境。

Ví dụ
02

Một nơi để mọi người tụ họp thường xuyên, thường có âm nhạc, nghệ thuật hoặc các sự kiện.

A place where people usually gather, often featuring music, art, or events.

这是一个人们常聚集的地方,经常举办音乐、艺术或活动。

Ví dụ
03

Một quán café, nơi mọi người có thể thưởng thức cà phê, trò chuyện hoặc làm việc.

A place where people can enjoy a coffee, socialize, or get some work done.

这是一个人们可以喝咖啡、交流或工作的地方。

Ví dụ