Bản dịch của từ Coffee party trong tiếng Việt
Coffee party
Noun [U/C]

Coffee party(Noun)
kˈɒfiː pˈɑːti
ˈkɔfi ˈpɑrti
Ví dụ
Ví dụ
03
Một sự kiện tập trung vào cà phê, thường bao gồm việc nếm thử hoặc thảo luận về các loại cà phê.
An event focused on coffee often involving the tasting or discussion of coffee varieties
Ví dụ
