Bản dịch của từ Coffee party trong tiếng Việt

Coffee party

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coffee party(Noun)

kˈɒfiː pˈɑːti
ˈkɔfi ˈpɑrti
01

Một buổi gặp gỡ xã hội nơi có cà phê và mọi người giao lưu.

A social gathering where coffee is served and people mingle

Ví dụ
02

Một cuộc họp không trang trọng hay buổi tụ tập thân mật nơi mọi người thảo luận về nhiều chủ đề bên tách cà phê.

A casual meeting or informal gathering where participants discuss various topics over coffee

Ví dụ
03

Một sự kiện tập trung vào cà phê, thường bao gồm việc nếm thử hoặc thảo luận về các loại cà phê.

An event focused on coffee often involving the tasting or discussion of coffee varieties

Ví dụ