cohesiveness
NounAdjective
cohesiveness (Noun)
/koʊhˈisɪvnəs/
/koʊhˈisɪvnɛs/
AI
Ví dụ
Tính gắn kết của cộng đồng chúng tôi cải thiện trong sự kiện từ thiện tuần trước.The cohesiveness of our community improved during the charity event last week.
Tính gắn kết của nhóm không giúp ích trong cuộc thảo luận.The cohesiveness of the group did not help during the discussion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
cohesiveness (Adjective)
/koʊhˈisɪvnəs/
/koʊhˈisɪvnɛs/
AI
Ví dụ
Sự gắn kết của cộng đồng giúp chúng tôi giải quyết vấn đề cùng nhau.The cohesiveness of our community helps us solve problems together.
Sự gắn kết của nhóm không được cải thiện sau cuộc họp.The cohesiveness of the group did not improve after the meeting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính đồng nhất (cohesiveness) là khái niệm dùng để miêu tả mức độ liên kết, sự gắn bó giữa các phần trong một tổng thể, giúp tạo ra sự mạch lạc và rõ ràng trong cả văn bản và ý nghĩ. Trong tiếng Anh, từ này có cùng hình thức viết và phát âm (/'koʊhɪsɪvnəs/) ở cả Anh và Mỹ, nhưng trong ngữ cảnh sử dụng, Anh có thể nhấn mạnh sự kết nối xã hội hơn là cấu trúc, trong khi Mỹ tập trung nhiều hơn vào tính liên kết trong ngữ nghĩa và tổ chức.