Bản dịch của từ Cold assurances trong tiếng Việt

Cold assurances

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cold assurances(Phrase)

kˈəʊld ˈæʃərənsɪz
ˈkoʊɫd ˈæʃɝənsɪz
01

Những đảm bảo hoặc lời hứa được trình bày một cách tách biệt hoặc không có cảm xúc.

Guarantees or promises that are presented in a detached or unemotional manner

Ví dụ
02

Những lời an ủi có vẻ dễ chịu nhưng có thể thiếu chiều sâu hoặc sự ấm áp.

Assurances that are comforting but may lack substance or warmth

Ví dụ
03

Những lời tuyên bố nhằm an ủi nhưng lại có cảm giác không chân thành hoặc thiếu sự quan tâm thực sự.

Statements intended to reassure that feel insincere or lack genuine concern

Ví dụ