Bản dịch của từ Cold assurances trong tiếng Việt
Cold assurances
Phrase

Cold assurances(Phrase)
kˈəʊld ˈæʃərənsɪz
ˈkoʊɫd ˈæʃɝənsɪz
01
Những đảm bảo hoặc lời hứa được trình bày một cách tách biệt hoặc không có cảm xúc.
Guarantees or promises that are presented in a detached or unemotional manner
Ví dụ
02
Những lời an ủi có vẻ dễ chịu nhưng có thể thiếu chiều sâu hoặc sự ấm áp.
Assurances that are comforting but may lack substance or warmth
Ví dụ
