Bản dịch của từ Cold beverage trong tiếng Việt

Cold beverage

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cold beverage(Noun)

kˈəʊld bˈɛvərɪdʒ
ˈkoʊɫd ˈbɛvɝɪdʒ
01

Một loại đồ uống bao gồm nước ngọt, đồ uống lạnh và sinh tố.

A category of drinks that includes soft drinks iced drinks and smoothies

Ví dụ
02

Một loại đồ uống thường được phục vụ lạnh hoặc ở nhiệt độ thấp, thường mang lại cảm giác tươi mát khi thưởng thức.

A drink that is served chilled or at a low temperature typically refreshing to consume

Ví dụ
03

Bất kỳ loại đồ uống không cồn nào được uống lạnh như soda, trà đá hoặc nước chanh.

Any nonalcoholic drink that is consumed cold such as soda iced tea or lemonade

Ví dụ