Bản dịch của từ Cold beverage trong tiếng Việt
Cold beverage
Noun [U/C]

Cold beverage(Noun)
kˈəʊld bˈɛvərɪdʒ
ˈkoʊɫd ˈbɛvɝɪdʒ
Ví dụ
02
Một loại đồ uống thường được phục vụ lạnh hoặc ở nhiệt độ thấp, thường mang lại cảm giác tươi mát khi thưởng thức.
A drink that is served chilled or at a low temperature typically refreshing to consume
Ví dụ
03
Bất kỳ loại đồ uống không cồn nào được uống lạnh như soda, trà đá hoặc nước chanh.
Any nonalcoholic drink that is consumed cold such as soda iced tea or lemonade
Ví dụ
