Bản dịch của từ Collective memory trong tiếng Việt
Collective memory

Collective memory(Noun)
Ký ức cảm xúc hoặc tâm lý mà cộng đồng chia sẻ và ảnh hưởng đến thái độ chung của tập thể.
Shared emotional or psychological memories shape the group's collective attitude.
集体共享的情感或心理记忆,影响着集体的态度。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
“Collective memory” (kí ức tập thể) đề cập đến cách mà một nhóm người, như cộng đồng hay xã hội, ghi nhớ và chia sẻ những sự kiện, kinh nghiệm và giá trị chung. Thuật ngữ này nhấn mạnh vai trò của ký ức trong việc hình thành bản sắc tập thể và tương tác xã hội. Trong tiếng Anh, khái niệm này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, nhưng cách sử dụng có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh văn hóa và lịch sử cụ thể.
“Collective memory” (kí ức tập thể) đề cập đến cách mà một nhóm người, như cộng đồng hay xã hội, ghi nhớ và chia sẻ những sự kiện, kinh nghiệm và giá trị chung. Thuật ngữ này nhấn mạnh vai trò của ký ức trong việc hình thành bản sắc tập thể và tương tác xã hội. Trong tiếng Anh, khái niệm này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, nhưng cách sử dụng có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh văn hóa và lịch sử cụ thể.
