Bản dịch của từ Collet trong tiếng Việt

Collet

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Collet(Noun)

kˈɑlɪt
kˈɑlɪt
01

Một cái vành hoặc ổ để gắn, giữ viên đá quý trong trang sức (ví dụ: nhẫn, mặt dây chuyền).

A flange or socket for setting a gem in jewellery.

珠宝镶嵌的底座

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một vòng hoặc ống chia rãnh (thường bằng kim loại) kẹp quanh trục hoặc trục chính và được siết chặt để giữ chặt chi tiết đó. Dùng trong máy móc để cố định mũi khoan, dao cụ hoặc chi tiết trên trục.

A segmented band or sleeve put round a shaft or spindle and tightened so as to grip it.

夹具

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ