Bản dịch của từ Collie trong tiếng Việt

Collie

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Collie(Noun)

kˈɒli
ˈkɑɫi
01

Một loại chó chăn cừu

A type of shepherd dog

Ví dụ
02

Chó của giống này nổi tiếng với tính trung thành và thân thiện.

A dog of this breed known for being loyal and friendly

Ví dụ
03

Một giống chó được lai tạo ban đầu để chăn dắt và nổi bật với bộ lông dài, mềm mại cùng với trí thông minh.

A breed of dog that was originally bred for herding and is characterized by its long flowing coat and intelligence

Ví dụ