Bản dịch của từ Collie trong tiếng Việt
Collie
Noun [U/C]

Collie(Noun)
kˈɒli
ˈkɑɫi
Ví dụ
03
Một giống chó được lai tạo ban đầu để chăn dắt và nổi bật với bộ lông dài, mềm mại cùng với trí thông minh.
A breed of dog that was originally bred for herding and is characterized by its long flowing coat and intelligence
Ví dụ
