Bản dịch của từ Collocation trong tiếng Việt
Collocation

Collocation (Noun)
Sự kết hợp thường xuyên giữa một từ với một từ khác (hoặc vài từ) mà xuất hiện nhiều hơn ngẫu nhiên; tức là những từ hay đi cùng nhau theo thói quen/ngữ cảnh.
The habitual juxtaposition of a particular word with another word or words with a frequency greater than chance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Collocation là thuật ngữ trong ngôn ngữ học chỉ các từ thường có xu hướng xuất hiện cùng nhau, tạo thành những cụm từ tự nhiên và quen thuộc trong ngôn ngữ. Ví dụ, trong tiếng Anh, "make a decision" là một collocation phổ biến hơn "do a decision". Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ thường không rõ ràng trong các collocation, tuy nhiên một số cách diễn đạt có thể khác nhau, như "flat" (Anh) so với "apartment" (Mỹ). Việc nắm vững collocation là cần thiết để nâng cao khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách tự nhiên.
Họ từ
Collocation là thuật ngữ trong ngôn ngữ học chỉ các từ thường có xu hướng xuất hiện cùng nhau, tạo thành những cụm từ tự nhiên và quen thuộc trong ngôn ngữ. Ví dụ, trong tiếng Anh, "make a decision" là một collocation phổ biến hơn "do a decision". Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ thường không rõ ràng trong các collocation, tuy nhiên một số cách diễn đạt có thể khác nhau, như "flat" (Anh) so với "apartment" (Mỹ). Việc nắm vững collocation là cần thiết để nâng cao khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách tự nhiên.
