Bản dịch của từ Colonial rule trong tiếng Việt

Colonial rule

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Colonial rule(Noun)

kəlˈəʊnɪəl rˈuːl
kəˈɫoʊniəɫ ˈruɫ
01

Một hệ thống cai trị trong đó một quốc gia kiểm soát một vùng đất hoặc một dân tộc ở nước ngoài

A governing system where a country rules over a territory or a foreign nation.

这是一种管理体系,其中一个国家统治着一块领土或一个海外民族。

Ví dụ
02

Thời kỳ lịch sử quan trọng khi một quốc gia kiểm soát hệ thống chính trị và kinh tế của quốc gia khác

This is a historically significant period when one country controls the political and economic systems of another.

一个国家控制另一个国家政治和经济体系的具有历史意义的时期

Ví dụ
03

Việc duy trì thuộc địa hay chính sách liên quan đến việc duy trì thuộc địa

Practicing or maintaining a colony

维持殖民地的实际操作或政策

Ví dụ