Bản dịch của từ Combat advantages trong tiếng Việt

Combat advantages

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Combat advantages(Noun)

kˈɒmbæt ˈædvɑːntɪdʒɪz
ˈkɑmˌbæt ˈædvənˌtɑʒɪz
01

Vị trí hoặc lợi thế mà một bên có được so với bên kia trong một tranh chấp.

An advantageous asset or position that one party holds over another in a conflict.

一方在争端中占有的资产或有利位置

Ví dụ
02

Chiến thắng chiến thuật mang lại cơ hội thành công cao hơn

Having a strategic edge increases the chances of success.

策略上的优势为取得成功提供了更大的可能性。

Ví dụ
03

Lợi ích thu được trong các tình huống cạnh tranh thường liên quan đến quân sự hoặc chiến lược

The benefits gained in a competitive situation are often related to military or strategic contexts.

在竞争激烈的环境中获得的优势,通常涉及军事或战略层面的布局。

Ví dụ