Bản dịch của từ Combat criminal activities trong tiếng Việt

Combat criminal activities

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Combat criminal activities(Phrase)

kˈɒmbæt krˈɪmɪnəl æktˈɪvɪtiz
ˈkɑmˌbæt ˈkrɪmənəɫ ˈækˈtɪvətiz
01

Để chống lại hoặc phản đối các hành vi hoặc hành động phạm tội.

To fight against or oppose criminal acts or behavior

Ví dụ
02

Tham gia các nỗ lực nhằm chống lại tội phạm

To engage in efforts that counteract crime

Ví dụ
03

Có hành động để ngăn chặn hoặc phòng ngừa các hoạt động bất hợp pháp hoặc có hại.

To take action to stop or prevent activities that are illegal or harmful

Ví dụ