Bản dịch của từ Come in for something trong tiếng Việt

Come in for something

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Come in for something(Phrase)

kˈʌm ɨn fˈɔɹ sˈʌmθɨŋ
kˈʌm ɨn fˈɔɹ sˈʌmθɨŋ
01

Bị chỉ trích hoặc phải nhận hình phạt vì một việc gì đó; chịu chỉ trích, bị khiển trách, hoặc bị trách phạt.

To be criticized or receive punishment for something.

因某事受到批评或惩罚

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Bị nhận chỉ trích hoặc bị đổ lỗi về điều gì; trở thành mục tiêu của lời phê bình hoặc trách móc.

To receive criticism or blame for something

受到批评或指责

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Là tâm điểm hoặc đối tượng của một sự việc, thường là theo hướng tiêu cực (ví dụ: bị chỉ trích, bị điều tra, chịu trách nhiệm).

To be the focus of an event or situation typically in a negative context

成为负面事件的焦点

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Bị liên quan đến hoặc phải chịu một trải nghiệm, kết quả hoặc tác động nào đó (thường là tiêu cực như chỉ trích, trách nhiệm hay thiệt hại).

To be involved in or subjected to a particular experience or outcome

遭受某种经历或结果

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh