Bản dịch của từ Come to adore trong tiếng Việt

Come to adore

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Come to adore(Phrase)

kˈəʊm tˈuː ˈeɪdɔː
ˈkoʊm ˈtoʊ ˈeɪˈdɔr
01

Yêu mến ai đó hoặc điều gì đó một cách sâu sắc

To develop a deep affection for someone or something

对某人或某事产生深厚的爱或感情

Ví dụ
02

Dần dần yêu thích hoặc ngưỡng mộ hơn theo thời gian

Growing love or admiration over time

随着时间的推移,感情或钦佩之情会逐渐增强。

Ví dụ
03

Phát triển một mối quan hệ gắn bó về mặt cảm xúc

Develop a strong emotional attachment

培养深厚的感情纽带

Ví dụ