Bản dịch của từ Comfort level trong tiếng Việt

Comfort level

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Comfort level(Noun)

kˈʌmfət lˈɛvəl
ˈkəmfɝt ˈɫɛvəɫ
01

Một thước đo cảm giác an toàn hoặc yên tâm của một người trong một tình huống

A measure of how safe or secure one feels in a situation

Ví dụ
02

Trạng thái thoải mái hoặc thư giãn trong một bối cảnh cụ thể.

The state of being at ease or relaxed in a specific context

Ví dụ
03

Một mức độ thoải mái cảm nhận được trong một tình huống hoặc môi trường.

A degree of comfort felt in a situation or environment

Ví dụ