Bản dịch của từ Commendatory note trong tiếng Việt

Commendatory note

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Commendatory note(Noun)

kəmˈɛndətərˌi nˈəʊt
ˈkɑməndəˌtɔri ˈnoʊt
01

Sự công nhận cho những nỗ lực hoặc phẩm chất tốt đẹp của ai đó.

An acknowledgement of someones good work or character

Ví dụ
02

Một thông điệp hoặc nhận xét khuyến nghị ai đó cho một vị trí hoặc nhiệm vụ.

A message or comment that recommends someone for a position or task

Ví dụ
03

Một lời ghi chú thể hiện sự khen ngợi hoặc ngưỡng mộ

A note expressing praise or admiration

Ví dụ