Bản dịch của từ Commendatory note trong tiếng Việt
Commendatory note
Noun [U/C]

Commendatory note(Noun)
kəmˈɛndətərˌi nˈəʊt
ˈkɑməndəˌtɔri ˈnoʊt
Ví dụ
02
Sự công nhận cho những nỗ lực hoặc phẩm chất tốt đẹp của ai đó.
An acknowledgement of someones good work or character
Ví dụ
03
Một lời ghi chú thể hiện sự khen ngợi hoặc ngưỡng mộ
A note expressing praise or admiration
Ví dụ
