Bản dịch của từ Commercial invoice trong tiếng Việt
Commercial invoice
Noun [U/C]

Commercial invoice (Noun)
kˈəmɝʃəl ˈɪnvɔɪs
kˈəmɝʃəl ˈɪnvɔɪs
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Hóa đơn chi tiết bao gồm thông tin về các sản phẩm và dịch vụ đã cung cấp, cùng với giá cả đã tính.
A detailed bill that includes information about the products and services provided, as well as the prices charged.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Commercial invoice
Không có idiom phù hợp