Bản dịch của từ Commercial invoice trong tiếng Việt

Commercial invoice

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Commercial invoice (Noun)

kˈəmɝʃəl ˈɪnvɔɪs
kˈəmɝʃəl ˈɪnvɔɪs
01

Tài liệu do người bán cung cấp cho người mua liệt kê hàng hóa đã bán và giá trị của chúng cho mục đích hải quan.

A document provided by a seller to a buyer that outlines the goods sold and their value for customs purposes.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Hóa đơn chi tiết bao gồm thông tin về các sản phẩm và dịch vụ đã cung cấp, cùng với giá cả đã tính.

A detailed bill that includes information about the products and services provided, as well as the prices charged.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Một tài liệu quan trọng được sử dụng trong thương mại quốc tế mà là bắt buộc cho thủ tục hải quan.

An important document used in international trade that is mandatory for customs clearance.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Commercial invoice cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Commercial invoice

Không có idiom phù hợp