Bản dịch của từ Commercial real estate trong tiếng Việt

Commercial real estate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Commercial real estate(Noun)

kəmˈɜːʃəl rˈiːl ˈɛsteɪt
kəˈmɝʃəɫ ˈriɫ ˈɛsˌteɪt
01

Tài sản bao gồm các tòa nhà hoặc đất đai nhằm tạo ra lợi nhuận từ thu nhập cho thuê hoặc tăng giá vốn.

Property consisting of buildings or land intended to generate a profit from rental income or capital gain

Ví dụ
02

Lĩnh vực thị trường bao gồm các tòa nhà và đất đai được sử dụng cho mục đích thương mại.

The market sector that encompasses buildings and land used for commercial purposes

Ví dụ
03

Tài sản bất động sản chỉ được sử dụng cho mục đích kinh doanh.

Real estate properties that are used solely for business purposes

Ví dụ