Bản dịch của từ Commercial transaction trong tiếng Việt

Commercial transaction

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Commercial transaction(Noun)

kəmˈɝɹʃl tɹænsˈækʃn
kəmˈɝɹʃl tɹænsˈækʃn
01

Một thương vụ hoặc giao dịch kinh doanh liên quan đến việc trao đổi hàng hóa, dịch vụ hoặc tiền bạc.

A commercial transaction or exchange of goods, services, or money.

这是一笔商业交易,涉及商品、服务或金钱的交换。

Ví dụ
02

Quá trình chuyển quyền sở hữu hoặc quyền lợi từ bên này sang bên kia.

The process through which ownership or rights are transferred from one party to another.

这是指财产权或权益从一方转移到另一方的整个过程。

Ví dụ
03

Một hành động mua hoặc bán thứ gì đó, đặc biệt trong kinh doanh.

An act of buying or selling something, especially in commerce.

买卖行为,尤其是在商业中的交易行为。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh