commercial transaction
Noun
commercial transaction (Noun)
/kəmˈɝɹʃl tɹænsˈækʃn/
/kəmˈɝɹʃl tɹænsˈækʃn/
AI
Ví dụ
Giao dịch thương mại giữa Starbucks và nông dân địa phương có lợi cho cộng đồng.The commercial transaction between Starbucks and local farmers benefits the community.
Không có giao dịch thương mại nào trong sự kiện từ thiện thứ bảy vừa qua.There was no commercial transaction during the charity event last Saturday.
Nghĩa 02
Một hành động mua hoặc bán một cái gì đó, đặc biệt trong thương mại.
An act of buying or selling something, especially in commerce.
Ví dụ
Giao dịch thương mại đã được hoàn thành thành công giữa John và Sarah.The commercial transaction was completed successfully between John and Sarah.
Năm nay, nhiều giao dịch thương mại đã không diễn ra do đại dịch.This year, many commercial transactions did not happen due to the pandemic.
Ví dụ
Giao dịch thương mại gần đây liên quan đến việc bán 500 cổ phiếu Apple.The recent commercial transaction involved selling 500 shares of Apple.
Nhiều người không hiểu rõ quy trình giao dịch thương mại.Many people do not understand the commercial transaction process in detail.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Giao dịch thương mại (commercial transaction) là hành động trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ giữa các bên, thường có sự tính toán về giá cả và các điều kiện khác. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực kinh tế và pháp luật thương mại. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ về từ vựng cho cụm từ này; tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh văn cố định có thể có sự khác biệt về cách diễn đạt hoặc quy định pháp lý riêng biệt tại mỗi quốc gia.