Bản dịch của từ Commit anew trong tiếng Việt

Commit anew

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Commit anew(Phrase)

kˈɒmɪt ˈeɪnjuː
ˈkɑmɪt ˈeɪˈnu
01

Bắt đầu thực hiện một điều gì đó lần nữa, thường theo cách mới mẻ hoặc khác biệt

To begin to commit something again often in a renewed or different way

Ví dụ
02

Tái cam kết thực hiện một hành động hoặc quyết định nào đó

To pledge to carry out an action or decision again

Ví dụ
03

Tái tham gia vào một cam kết cụ thể

To reengage in a particular commitment

Ví dụ