Anh - Việt

Bản dịch của từ Commitments trong tiếng Việt

commitments

Noun

commitments (Noun)

/kˈɒmɪtmənts/
/ˈkɑmətmənts/
AI

Nghĩa 01

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc cống hiến cho một mục đích hoặc hoạt động

The state or quality of being dedicated to a cause or activity

Ví dụ
Sự tận tâm của Maya với các tổ chức từ thiện địa phương nâng cao trách nhiệm xã hội trong thảo luận IELTS.Maya's commitments to local charities strengthen her social responsibility in IELTS discussions.
Sự gắn bó của Tom với các dự án cộng đồng không thể hiện sự tận tâm mạnh mẽ với bình đẳng xã hội.Tom's commitments to community projects do not show strong dedication to social equality.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một cam kết hoặc nghĩa vụ hạn chế quyền tự do hành động

An engagement or obligation that restricts freedom of action

Ví dụ
Nghĩa vụ với cộng đồng có thể hạn chế quyền tự do du học của người trẻ.Community commitments can restrict young adults' freedom to study abroad.
Những nghĩa vụ xã hội của Maya không cho phép cô ấy làm tình nguyện mỗi cuối tuần.Maya's social commitments do not allow her to volunteer every weekend.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một lời cam kết hoặc hứa hẹn sẽ làm điều gì đó trong tương lai

A pledge or promise to do something in the future

Ví dụ
Tại diễn đàn thanh niên năm 2024, Maya đưa ra cam kết hỗ trợ người cao tuổi.At the 2024 youth forum, Maya made commitments to support elderly neighbors.
Những lời hứa phục vụ cộng đồng của Tom không bao gồm việc cuối tuần năm 2025.Tom's commitments to community service did not include weekend work in 2025.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh