Anh - Việt
commitments
Noun
commitments (Noun)
/kˈɒmɪtmənts/
/ˈkɑmətmənts/
AI
Ví dụ
Sự tận tâm của Maya với các tổ chức từ thiện địa phương nâng cao trách nhiệm xã hội trong thảo luận IELTS.Maya's commitments to local charities strengthen her social responsibility in IELTS discussions.
Sự gắn bó của Tom với các dự án cộng đồng không thể hiện sự tận tâm mạnh mẽ với bình đẳng xã hội.Tom's commitments to community projects do not show strong dedication to social equality.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một cam kết hoặc nghĩa vụ hạn chế quyền tự do hành động
An engagement or obligation that restricts freedom of action
Ví dụ
Nghĩa vụ với cộng đồng có thể hạn chế quyền tự do du học của người trẻ.Community commitments can restrict young adults' freedom to study abroad.
Những nghĩa vụ xã hội của Maya không cho phép cô ấy làm tình nguyện mỗi cuối tuần.Maya's social commitments do not allow her to volunteer every weekend.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tại diễn đàn thanh niên năm 2024, Maya đưa ra cam kết hỗ trợ người cao tuổi.At the 2024 youth forum, Maya made commitments to support elderly neighbors.
Những lời hứa phục vụ cộng đồng của Tom không bao gồm việc cuối tuần năm 2025.Tom's commitments to community service did not include weekend work in 2025.
Từ tiếng Việt gần nghĩa