Bản dịch của từ Common foundation trong tiếng Việt

Common foundation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Common foundation(Noun)

kˈɒmən faʊndˈeɪʃən
ˈkɑmən ˈfaʊnˈdeɪʃən
01

Một lớp nền hoặc lớp cơ bản hỗ trợ cho một cái gì đó.

A base or underlying layer that supports something

Ví dụ
02

Một hệ thống niềm tin hoặc giá trị chung giữa một nhóm người.

A shared set of beliefs or values among a group of people

Ví dụ
03

Nguyên tắc cơ bản hoặc thiết yếu mà một điều gì đó dựa vào.

The primary or essential principle upon which something is based

Ví dụ