Bản dịch của từ Common foundation trong tiếng Việt
Common foundation
Noun [U/C]

Common foundation(Noun)
kˈɒmən faʊndˈeɪʃən
ˈkɑmən ˈfaʊnˈdeɪʃən
01
Một lớp nền hoặc lớp cơ bản hỗ trợ cho một cái gì đó.
A base or underlying layer that supports something
Ví dụ
Ví dụ
