Bản dịch của từ Common industry argument trong tiếng Việt
Common industry argument
Phrase

Common industry argument(Phrase)
kˈɒmən ˈɪndəstri ˈɑːɡjuːmənt
ˈkɑmən ˈɪndəstri ˈɑrɡjumənt
01
Một lý do hoặc biện minh được chấp nhận rộng rãi trong một ngành công nghiệp cụ thể
A widely accepted reasoning or justification used within a particular industry
Ví dụ
02
Một cuộc thảo luận nêu bật những vấn đề và mối quan tâm phổ biến mà các chuyên gia trong ngành đang gặp phải.
A discussion that highlights prevalent issues or concerns faced by professionals in an industry
Ví dụ
03
Một lập luận hoặc cuộc tranh luận thường được gặp trong một lĩnh vực hoặc ngành kinh doanh cụ thể.
An argument or debate that is frequently encountered in a specific field or area of business
Ví dụ
