Bản dịch của từ Common theme trong tiếng Việt

Common theme

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Common theme(Noun)

kˈɑmən θˈim
kˈɑmən θˈim
01

Một ý tưởng hoặc chủ đề trung tâm có mặt trong các tác phẩm hoặc ngữ cảnh khác nhau.

A central idea or motif present in different works or contexts.

主题 - 作品或语境中反复出现的核心思想或母题

Ví dụ
02

Một chủ đề chung hoặc phổ biến trong các cuộc thảo luận hoặc văn học.

A shared or prevalent topic in discussions or literature.

共同主题 - 在讨论或文学作品中普遍存在或共享的话题

Ví dụ
03

Một thông điệp hoặc khái niệm thống trị được diễn đạt qua nhiều hình thức diễn đạt khác nhau.

A dominant message or concept that is expressed through various forms of expression.

主旨 - 通过各种表达形式传达的、主要的思想或概念

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh