Anh - Việt

Bản dịch của từ Communities trong tiếng Việt

communities

Noun

communities (Noun)

/kəmjˈuːnɪtiz/
/kəmˈjunətiz/
AI

Nghĩa 01

Một nhóm người sống ở cùng một địa điểm hoặc có đặc điểm chung nào đó.

A group of people living in the same place or having a particular characteristic in common

Ví dụ
Năm 2024, các cộng đồng trực tuyến giúp Maya thảo luận về lòng tin xã hội trong phần nói của kỳ thi.In 2024, online communities helped Maya discuss social trust for IELTS speaking.
Như khảo sát năm 2023 ở Brazil cho thấy, nhà ở tồi tàn có thể chia rẽ các cộng đồng.Poor housing can divide communities, as Brazil's 2023 survey showed.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Tình trạng chia sẻ hoặc có những quan điểm và sở thích chung.

The condition of sharing or having certain attitudes and interests in common

Ví dụ
Các cộng đồng trực tuyến thể hiện những mối quan tâm chung của cử tri trẻ ở Canada.Online communities show shared interests among young voters in Canada.
Những cộng đồng này không có cùng quan điểm về vấn đề nhập cư.These communities do not share the same attitudes toward immigration.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một đơn vị xã hội với bất kỳ quy mô nào mà chia sẻ các giá trị chung.

A social unit of any size that shares common values

Ví dụ
Năm 2023, các cộng đồng trực tuyến chia sẻ giá trị và hỗ trợ thay đổi xã hội.Online communities share values and support social change in 2023.
Các cộng đồng nông thôn không phải lúc nào cũng chia sẻ giá trị với các nhóm thành thị.Rural communities do not always share values with urban groups.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh