Bản dịch của từ Community healing trong tiếng Việt

Community healing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Community healing(Noun)

kəmjˈuːnɪti hˈiːlɪŋ
kəmˈjunəti ˈhiɫɪŋ
01

Khái niệm về các cộng đồng gắn bó với nhau để hỗ trợ sức khỏe và sự an lành của nhau.

The concept of communities coming together to support each others health and wellbeing

Ví dụ
02

Các quá trình chữa lành nhấn mạnh sự hỗ trợ xã hội và những trải nghiệm chia sẻ trong một cộng đồng.

Healing processes that emphasize social support and shared experiences within a community

Ví dụ
03

Quá trình phục hồi sức khỏe cho một cộng đồng thường thông qua những nỗ lực chung.

The process of restoring health to a community often through collective efforts

Ví dụ