Bản dịch của từ Community healing trong tiếng Việt
Community healing
Noun [U/C]

Community healing(Noun)
kəmjˈuːnɪti hˈiːlɪŋ
kəmˈjunəti ˈhiɫɪŋ
Ví dụ
Ví dụ
03
Quá trình phục hồi sức khỏe cho một cộng đồng thường thông qua những nỗ lực chung.
The process of restoring health to a community often through collective efforts
Ví dụ
