Bản dịch của từ Community welfare trong tiếng Việt

Community welfare

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Community welfare(Noun)

kəmjˈuːnɪti wˈɛlfeə
kəmˈjunəti ˈwɛɫˌfɛr
01

Các chương trình và nguồn lực được cung cấp nhằm nâng cao điều kiện sống và khả năng tiếp cận dịch vụ cho các thành viên trong cộng đồng

Programs and resources are provided to improve living conditions and enhance access to services for community members.

Các chương trình và nguồn lực được cung cấp nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống và mở rộng cơ hội tiếp cận dịch vụ cho các thành viên trong cộng đồng.

Ví dụ
02

Tình trạng quan tâm đến sức khỏe, hạnh phúc và tài lộc của một nhóm người có liên quan

This is a state of caring about the health, happiness, and destiny of a group of interconnected people.

关心一群相关联的个人的健康、幸福与财运的状态

Ví dụ
03

Sức khỏe và phúc lợi của một nhóm người sống chung trong một khu vực cụ thể, nhấn mạnh sự hỗ trợ xã hội và chất lượng cuộc sống.

The well-being of a group of people living in a specific area, emphasizing social support and quality of life.

一个生活在特定区域内、注重社会支持和生活质量的群体的整体幸福感

Ví dụ