Bản dịch của từ Compensatory damage trong tiếng Việt

Compensatory damage

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Compensatory damage(Noun)

kəmpˈɛnsətˌɔɹi dˈæmədʒ
kəmpˈɛnsətˌɔɹi dˈæmədʒ
01

Tiền bồi thường thiệt hại do tòa án trao cho nguyên đơn nhằm bù đắp thiệt hại thực tế mà họ đã chịu do hành động của bên thứ ba.

Compensation is awarded to the plaintiff to cover the actual damages they suffered as a result of the other party's actions.

法院判给原告的经济补偿,旨在赔偿其因他方行为所遭受的实际损失。

Ví dụ
02

Thiệt hại nhằm khôi phục quyền lợi của bên bị thương tích hoặc thiệt hại sau một tổn thất hoặc chấn thương.

Compensation aims to put the injured party back in the original state after a loss or injury.

赔偿的目的是使受伤方恢复到受损或受伤之前的原始状态。

Ví dụ
03

Tiền bồi thường được trao cho người bị thương nhằm đền bù cho những gì họ đã mất và giúp họ trở lại trạng thái ban đầu trước khi bị thương.

Compensation is awarded to the injured party to replace what was lost and to restore them to their original position before the injury occurred.

赔偿旨在弥补受伤方的损失,帮助他们恢复到受伤前的原有状态。

Ví dụ