Bản dịch của từ Composite rocks trong tiếng Việt

Composite rocks

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Composite rocks(Noun)

kˈɒmpəsˌaɪt rˈɒks
ˈkɑmpəˌsaɪt ˈrɑks
01

Những loại đá bao gồm hai hoặc nhiều thành phần khoáng chất khác nhau.

Rocks that consist of two or more distinct mineral components

Ví dụ
02

Những loại đá có cấu trúc phức tạp do sự có mặt của nhiều loại vật liệu khác nhau.

Rocks that exhibit a complex structure due to the inclusion of various materials

Ví dụ
03

Một loại đá được hình thành từ sự kết hợp của các khoáng chất khác nhau và các mảnh vụn đá.

A type of rock formed from the combination of different minerals and rock fragments

Ví dụ