Bản dịch của từ Composite silicon trong tiếng Việt

Composite silicon

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Composite silicon(Noun)

kˈɒmpəsˌaɪt sˈɪlɪkən
ˈkɑmpəˌsaɪt ˈsɪɫɪkən
01

Trong điện tử, một loại chất bán dẫn được làm từ silicon được pha trộn với nhiều vật liệu khác nhau để gia tăng các tính chất.

In electronics a type of semiconductor made from silicon infused with various materials to enhance properties

Ví dụ
02

Một thuật ngữ chỉ sự kết hợp của silicon dưới nhiều hình thức khác nhau để tạo ra một hợp chất hoặc vật liệu mới.

A term referring to the combination of silicon in various forms to create a new compound or material

Ví dụ
03

Một vật liệu được tạo ra bằng cách kết hợp silicon với các nguyên tố hoặc hợp chất khác.

A material made from combining silicon with other elements or compounds

Ví dụ