Bản dịch của từ Compound layout trong tiếng Việt
Compound layout

Compound layout(Noun)
Một bố cục bao gồm nhiều thành phần hoặc bộ phận thường được sử dụng trong thiết kế và kiến trúc.
A design that incorporates many components or elements is commonly found in design and architecture.
一个设计通常包含许多在设计和建筑中常用的元素或组件。
Một sự kết hợp hoặc phối trộn các yếu tố hoặc vật liệu khác nhau cho một mục đích cụ thể.
A blend or combination of different elements or materials for a specific purpose.
不同元素或材料的混合或结合,旨在特定目的。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một sự sắp xếp các yếu tố theo định dạng có thể nhìn thấy hoặc chức năng, đặc biệt trong thiết kế đồ họa.
A layout of elements in a visible or functional format, especially in graphic design.
在图形设计中,元素以可见或功能性格式进行排列。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
