Bản dịch của từ Compromised on a contract trong tiếng Việt

Compromised on a contract

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Compromised on a contract(Phrase)

kˈɒmprəmˌaɪzd ˈɒn ˈɑː kˈɒntrækt
ˈkɑmprəˌmaɪzd ˈɑn ˈɑ ˈkɑnˌtrækt
01

Để đặt một cái gì đó vào tình huống nguy hiểm, hoặc có nguy cơ mất mát hay thiệt hại.

To expose something to danger loss or damage

Ví dụ
02

Để đạt được thỏa thuận bằng cách nhượng bộ.

To reach an agreement by making concessions

Ví dụ
03

Đưa ra một mức độ chất lượng nào đó hoặc giảm bớt một phần yêu cầu trong một cuộc đàm phán hoặc thỏa thuận.

To give up some degree of quality or a part of ones demands in a negotiation or agreement

Ví dụ