Bản dịch của từ Concerted effort trong tiếng Việt

Concerted effort

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Concerted effort(Noun)

kˈənsɝtəd ˈɛfɚt
kˈənsɝtəd ˈɛfɚt
01

Một nỗ lực được phối hợp bởi nhiều bên để đạt được một mục tiêu chung.

A coordinated effort by multiple parties towards a common goal.

协同努力 - 多个方面共同为实现某一目标所做的协调一致的努力

Ví dụ
02

Một nỗ lực tập thể liên quan đến sự hợp tác và làm việc nhóm.

A collective endeavor that involves collaboration and teamwork.

协同努力 - 一种需要协作和团队合作的集体行动或努力

Ví dụ
03

Một nỗ lực có tổ chức liên quan đến nhiều nguồn lực để đạt được một mục tiêu cụ thể.

An organized attempt involving various resources to achieve a specific objective.

协同努力 - 一种有组织的尝试,涉及各种资源以实现特定目标

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh