Anh - Việt

Bản dịch của từ Concerted effort trong tiếng Việt

concerted effort

Noun

concerted effort (Noun)

/kˈənsɝtəd ˈɛfɚt/
/kˈənsɝtəd ˈɛfɚt/
AI

Nghĩa 01

Một nỗ lực được phối hợp bởi nhiều bên để đạt được một mục tiêu chung.

A coordinated effort by multiple parties towards a common goal.

Ví dụ
Cộng đồng đã nỗ lực phối hợp để dọn dẹp công viên địa phương.The community made a concerted effort to clean the local park.
Nỗ lực phối hợp không bao gồm tất cả các thành viên trong khu phố.The concerted effort did not include all neighborhood members.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một nỗ lực tập thể liên quan đến sự hợp tác và làm việc nhóm.

A collective endeavor that involves collaboration and teamwork.

Ví dụ
Cộng đồng đã nỗ lực phối hợp để dọn dẹp công viên địa phương.The community made a concerted effort to clean the local park.
Họ không thể hiện nỗ lực phối hợp trong sự kiện từ thiện.They did not show a concerted effort during the charity event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một nỗ lực có tổ chức liên quan đến nhiều nguồn lực để đạt được một mục tiêu cụ thể.

An organized attempt involving various resources to achieve a specific objective.

Ví dụ
Cộng đồng đã nỗ lực phối hợp để giảm rác thải trong công viên.The community made a concerted effort to reduce litter in parks.
Nỗ lực phối hợp đã không thành công trong việc nâng cao nhận thức về tái chế.The concerted effort did not succeed in raising awareness about recycling.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh