Bản dịch của từ Concluded billing trong tiếng Việt

Concluded billing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Concluded billing(Noun)

kənklˈuːdɪd bˈɪlɪŋ
kənˈkɫudɪd ˈbɪɫɪŋ
01

Quyết định cuối cùng hoặc sự giải quyết sau khi xem xét.

The final decision or resolution after consideration

Ví dụ
02

Hành động thu phí cho hàng hóa hoặc dịch vụ đã cung cấp

The act of charging for goods or services rendered

Ví dụ
03

Một bản tuyên bố hay tài liệu chính thức nêu rõ số tiền phải trả cho các dịch vụ hoặc hàng hóa đã được cung cấp.

A formal statement or document indicating the amount due for services or goods provided

Ví dụ