Bản dịch của từ Concrete advantages trong tiếng Việt

Concrete advantages

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Concrete advantages(Noun)

kənkrˈiːt ˈædvɑːntɪdʒɪz
ˈkɑnkrit ˈædvənˌtɑʒɪz
01

Lợi ích thực tế hoặc điều kiện thuận lợi cụ thể

Actual or specific benefits or favorable conditions

Ví dụ
02

Một vật liệu rắn được tạo ra bằng cách trộn xi măng, nước và vật liệu kết hợp.

A solid material made by mixing cement water and aggregates

Ví dụ
03

Một lợi thế cụ thể hoặc vật chất có thể được xác định rõ ràng hoặc đo lường chính xác.

A tangible or physical advantage that can be clearly delineated or quantified

Ví dụ