ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Concrete advantages
Lợi ích thực tế hoặc điều kiện thuận lợi cụ thể
Actual or specific benefits or favorable conditions
Một vật liệu rắn được tạo ra bằng cách trộn xi măng, nước và vật liệu kết hợp.
A solid material made by mixing cement water and aggregates
Một lợi thế cụ thể hoặc vật chất có thể được xác định rõ ràng hoặc đo lường chính xác.
A tangible or physical advantage that can be clearly delineated or quantified