Anh - Việt

Bản dịch của từ Concreting trong tiếng Việt

concreting

Noun

concreting (Noun)

/kˈɒŋkrɪtɪŋ/
/ˈkɑŋkrətɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Vật liệu sử dụng trong xây dựng, bao gồm xi măng, cốt liệu, và nước.

The material used in construction composed of cement aggregate and water

Ví dụ
Tại diễn đàn năm 2024 ở Đà Nẵng, các nhà quy hoạch chọn bê tông cho đường dốc công cộng.At Da Nang's 2024 forum, planners chose concreting for public ramps.
Câu lạc bộ thanh niên của Mai không dùng bê tông cho hội trường 50 chỗ.Mai's youth club did not use concreting for its 50-seat hall.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hành động hoặc quá trình làm bê tông.

The act or process of making concrete

Ví dụ
Việc đổ bê tông trong công viên giúp tạo đường đi an toàn cho trẻ em.Concreting in parks helps create safe walking paths for children.
Việc đổ bê tông các con đường cũ không phải lúc nào cũng làm khu phố an toàn hơn.Concreting of old roads does not always improve neighborhood safety.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một lớp bê tông được đặt xuống như một bề mặt hoặc lớp nền.

A layer of concrete put down as a surface or base layer

Ví dụ
Việc đổ bê tông đường đi trong công viên đã giúp trẻ em an toàn hơn năm 2023.Concreting the park paths improved safety for children in 2023.
Việc đổ bê tông không phổ biến trên đường làng ở nhiều quốc gia.Concreting is not common in rural village roads in many countries.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh