Bản dịch của từ Conducive layout trong tiếng Việt

Conducive layout

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conducive layout(Phrase)

kəndjˈuːsɪv lˈeɪaʊt
kənˈdusɪv ˈɫeɪˌaʊt
01

Làm cho một tình huống hoặc kết quả nào đó có khả năng xảy ra

Making a certain situation or outcome likely or possible

让某种情况或结果变得可能或更有可能

Ví dụ
02

Có xu hướng thúc đẩy hoặc hỗ trợ

Tending to promote or assist

倾向于促进或协助

Ví dụ
03

Thuận lợi cho hoặc góp phần vào một kết quả hoặc tình huống cụ thể

Favorable to or contributing to a particular outcome or situation

有助于或促成某个结果或情况的

Ví dụ