Anh - Việt

Bản dịch của từ Conductors trong tiếng Việt

conductors

Noun

conductors (Noun)

/kəndˈʌktəz/
/ˈkɑnˈdəktɝz/
AI

Nghĩa 01

Những người thu tiền vé hoặc vé trên xe buýt, tàu hỏa hoặc phương tiện giao thông công cộng khác

People who collect fares or tickets on a bus train or other public transport

Ví dụ
Ở Delhi, nhân viên soát vé thu tiền xe buýt của học sinh mỗi sáng.In Delhi, conductors collect bus fares from students each morning.
Nhân viên soát vé không thu tiền trên xe buýt miễn phí ở Seoul.Conductors do not collect fares on free buses in Seoul.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Người chỉ đạo buổi biểu diễn của các nhạc sĩ hoặc dàn nhạc

Someone who directs the performance of musicians or an orchestra

Ví dụ
Tại lễ hội cộng đồng, nhạc trưởng dẫn dắt các nhạc công trình diễn bài hát về tình đoàn kết.At the social festival, conductors guided musicians through a song about community.
Tại các lễ hội cộng đồng, nhạc trưởng không hát; họ chỉ huy các nhạc công.At social festivals, conductors do not sing; they direct musicians.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Vật liệu hoặc đồ vật cho phép điện hoặc nhiệt đi qua dễ dàng

Materials or objects that allow electricity or heat to pass through them easily

Ví dụ
Dây đồng là những vật dẫn phổ biến trong các dự án nhà ở công cộng.Copper wires are common conductors in public housing projects.
Nhựa không thuộc nhóm vật dẫn được dùng trong dự án sưởi ấm cộng đồng của Maria.Plastic is not among the conductors used in Maria's community heating project.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh