Anh - Việt
conductors
Noun
conductors (Noun)
/kəndˈʌktəz/
/ˈkɑnˈdəktɝz/
AI
Ví dụ
Ở Delhi, nhân viên soát vé thu tiền xe buýt của học sinh mỗi sáng.In Delhi, conductors collect bus fares from students each morning.
Nhân viên soát vé không thu tiền trên xe buýt miễn phí ở Seoul.Conductors do not collect fares on free buses in Seoul.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Người chỉ đạo buổi biểu diễn của các nhạc sĩ hoặc dàn nhạc
Someone who directs the performance of musicians or an orchestra
Ví dụ
Tại lễ hội cộng đồng, nhạc trưởng dẫn dắt các nhạc công trình diễn bài hát về tình đoàn kết.At the social festival, conductors guided musicians through a song about community.
Tại các lễ hội cộng đồng, nhạc trưởng không hát; họ chỉ huy các nhạc công.At social festivals, conductors do not sing; they direct musicians.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Vật liệu hoặc đồ vật cho phép điện hoặc nhiệt đi qua dễ dàng
Materials or objects that allow electricity or heat to pass through them easily
Ví dụ
Dây đồng là những vật dẫn phổ biến trong các dự án nhà ở công cộng.Copper wires are common conductors in public housing projects.
Nhựa không thuộc nhóm vật dẫn được dùng trong dự án sưởi ấm cộng đồng của Maria.Plastic is not among the conductors used in Maria's community heating project.
Từ tiếng Việt gần nghĩa