Bản dịch của từ Confer benevolence trong tiếng Việt

Confer benevolence

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Confer benevolence(Verb)

kˈɒnfɐ bɪnˈɛvələns
ˈkɑnfɝ bəˈnɛvəɫəns
01

Để cấp hoặc trao tặng một danh hiệu, bằng cấp, lợi ích hoặc quyền lợi.

To grant or bestow a title degree benefit or right

Ví dụ
02

Để chia sẻ một phần quyền lợi về tri thức, v.v. với người khác.

To present a share of the knowledge privileges etc to another

Ví dụ
03

Để có những cuộc thảo luận tư vấn

To have discussions to consult

Ví dụ