Bản dịch của từ Confident step trong tiếng Việt

Confident step

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Confident step(Phrase)

kˈɒnfɪdənt stˈɛp
ˈkɑnfədənt ˈstɛp
01

Một cách tiếp cận tình huống thể hiện sự chắc chắn và điềm tĩnh.

An approach to a situation demonstrating certainty and poise

Ví dụ
02

Một bước đi vững vàng hay dứt khoát thường biểu thị sự tự tin.

A firm or assured movement forward often indicating selfassurance

Ví dụ
03

Một bước đi thể hiện sự quyết tâm và niềm tin vào bản thân.

A stride characterized by determination and selfbelief

Ví dụ