Bản dịch của từ Conflict site trong tiếng Việt

Conflict site

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conflict site(Noun)

kənflˈɪkt sˈaɪt
ˈkɑnˌfɫɪkt ˈsaɪt
01

Nơi xảy ra xung đột, đặc biệt là sự bất đồng hoặc tranh chấp.

A place where a conflict particularly a disagreement or dispute occurs

Ví dụ
02

Khu vực bị ảnh hưởng bởi bạo lực chiến tranh hoặc xung đột.

An area impacted by war violence or contention

Ví dụ
03

Một địa điểm được chỉ định cho các cuộc giao tranh quân sự hoặc có tầm quan trọng chiến lược trong các cuộc xung đột

A location designated for military encounters or strategic importance during conflicts

Ví dụ