Bản dịch của từ Congestion charging trong tiếng Việt

Congestion charging

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Congestion charging(Noun)

kəndʒˈɛstʃən tʃˈɑːdʒɪŋ
kənˈdʒɛstʃən ˈtʃɑrdʒɪŋ
01

Một hình thức thu phí để kiểm soát lưu lượng xe cộ trong các khu vực đô thị nhộn nhịp.

This is a form of tolling designed to manage traffic flow in densely populated urban areas.

一种旨在管理繁忙城市区域车辆交通的通行费形式

Ví dụ
02

Hệ thống thu phí đối với tài xế khi sử dụng một số tuyến đường nhất định nhằm giảm tải kẹt xe.

This is a system that charges drivers when they use certain routes to help reduce traffic congestion.

这是一个对驾驶员在特定路线收取通行费的系统,旨在缓解交通拥堵。

Ví dụ
03

Phí giao thông thu của các tài xế khi vào các khu đông đúc trong thành phố vào giờ cao điểm

A financial fee is imposed on drivers entering certain crowded areas of the city during peak hours.

在城市高峰时段,对驶入特定拥堵区域的司机收取的通行费

Ví dụ