conglobate
Verb
conglobate (Verb)
/ˈkɑŋ.ɡləˌbeɪt/
/ˈkɑŋ.ɡləˌbeɪt/
AI
Ví dụ
Nhiều bạn bè tụ tập ở công viên vào cuối tuần để picnic.Many friends conglobate at the park during weekends for picnics.
Họ không tụ tập thành nhóm lớn ở quán cà phê.They do not conglobate in large groups at the coffee shop.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Conglobate là một tính từ có nguồn gốc từ tiếng Latin, diễn tả tình trạng hoặc thuộc tính của việc kết tụ hoặc hình thành thành các khối hoặc cụm. Trong lĩnh vực địa chất, nó có thể chỉ đến các khối đá hoặc đất qui tụ lại với nhau. Ở Anh và Mỹ, từ này có thể sử dụng tại các ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật, tuy nhiên, không phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày. Phiên âm và cách sử dụng từ không có biến thể lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.