conglobe
Verb
conglobe (Verb)
/kɑnglˈoʊb/
/kɑnglˈoʊb/
AI
Nghĩa 01
(động từ, cổ/thi ca) gom lại thành một khối tròn; tập trung hoặc cuộn lại thành hình cầu/khối tròn.
transitive intransitive poetic archaic To collect something into a round mass to conglobate.
Ví dụ
Họ đã tập hợp ý tưởng của mình trong cuộc họp cộng đồng thứ Năm tuần trước.They conglobed their ideas during the community meeting last Thursday.
Nhóm không tập hợp suy nghĩ của họ một cách hiệu quả tại hội thảo.The group did not conglobate their thoughts effectively at the seminar.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "conglobe" có nghĩa là gộp lại thành một khối hoặc cấu trúc tổng thể. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học địa lý và thảo luận về hình dạng của Trái Đất hay các thiên thể khác. Phiên bản British English và American English của từ này không có sự khác biệt rõ rệt về phát âm hoặc ngữ nghĩa, nhưng context sử dụng có thể khác nhau. Trong văn viết, từ này ít được sử dụng phổ biến, thường thấy trong các tài liệu chuyên ngành.