ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Conscientious objection
Quan điểm đạo đức của việc từ chối thực hiện nghĩa vụ quân sự hoặc mang vũ khí dựa trên niềm tin cá nhân
Ethical beliefs that refuse military service or carrying arms based on personal convictions.
道德观念基于个人信仰,拒绝履行兵役或拿起武器。
Hành động từ chối tham gia vào một hành động mà người đó cho là sai trái về mặt đạo đức
Refusing to participate in an action that one believes is morally wrong.
拒绝参与自己认为道德上错误的行为的行为
Quyền hợp pháp từ chối phục vụ trong quân đội dựa trên niềm tin đạo đức hoặc tôn giáo
The legal right to refuse military service based on moral or religious beliefs.
法律允许基于信仰、道德或宗教信念拒绝服兵役。