Bản dịch của từ Consent to environmental issues trong tiếng Việt

Consent to environmental issues

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Consent to environmental issues(Phrase)

kˈɒnsənt tˈuː ɛnvˌaɪrənmˈɛntəl ˈɪʃuːz
ˈkɑnsənt ˈtoʊ ɑnˌvaɪrənˈmɛntəɫ ˈɪʃuz
01

Hành động cho phép hoặc đồng ý với một đề xuất

The act of giving permission or agreeing to a proposal

Ví dụ
02

Thỏa thuận hoặc sự chấp thuận tự nguyện cho một hành động cụ thể

Voluntary agreement or approval for a specific action

Ví dụ
03

Sự cho phép cho một điều gì đó xảy ra hoặc sự đồng ý để làm một điều gì đó

Permission for something to happen or agreement to do something

Ví dụ