Bản dịch của từ Considered offer trong tiếng Việt

Considered offer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Considered offer(Noun)

kənsˈɪdəd ˈɒfɐ
kənˈsɪdɝd ˈɔfɝ
01

Một lời đề nghị từ ai đó để cung cấp một điều gì đó cho người khác.

An offer made by someone to provide something to someone else

Ví dụ
02

Hành động đề xuất một thỏa thuận hoặc một gợi ý

The act of proposing a deal or a suggestion

Ví dụ
03

Một buổi trình bày về một vấn đề để được chấp nhận hoặc từ chối

A presentation of something for acceptance or rejection

Ví dụ